azuayo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈswaʝo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Azuaytính từof, from or relating to Azuay
- Người dân ở Azuaydanh từnative or inhabitant of Azuay (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh