Dịch

azuayo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈswaʝo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Azuaytính từof, from or relating to Azuay
  2. Người dân ở Azuaydanh từnative or inhabitant of Azuay (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azuayoDạng gốc (base form)
  2. azuayasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. azuayosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. azuayaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI