Dịch

azogueño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/asoˈɡeɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Azogues, tỉnh Cañar, Ecuadortính từof, from or relating to the city of Azogues, Cañar Province, Ecuador
  2. Người dân ở the city of Azogues: Tỉnh Cañar, Ecuador (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the city of Azogues, Cañar Province, Ecuador (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azogueñoDạng gốc (base form)
  2. azogueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. azogueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. azogueñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI