azafata
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asaˈfata/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếp viên hàng khôngdanh từstewardess, flight attendant
- Một người cung cấp hỗ trợ cho người tham dự, khách hàng, v.v; trợ lý hội nghị, trợ lý dịch vụ khách hàng, điều phối viên sự kiện, tiếp viên, lễ tândanh từa person who provides assistance to attendees, customers, clients, etc.; a conference assistant, a customer service assistant, an events coordinator, a hostess, a receptionist, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếp viên hàng không
Ví dụ
- .
- .
- , ( 3 5 ) , , ( 5 10 ).