Dịch

azafata

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asaˈfata/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếp viên hàng khôngdanh từstewardess, flight attendant
  2. Một người cung cấp hỗ trợ cho người tham dự, khách hàng, v.v; trợ lý hội nghị, trợ lý dịch vụ khách hàng, điều phối viên sự kiện, tiếp viên, lễ tândanh từa person who provides assistance to attendees, customers, clients, etc.; a conference assistant, a customer service assistant, an events coordinator, a hostess, a receptionist, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azafataDạng gốc (base form)
  2. azafatasSố nhiều (plural)
  3. azafatosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. azafatoGiống đực (masculine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , ( 3 5 ) , , ( 5 10 ).

AI