Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avivamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abibaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự hồi sinh
danh từ
revival
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avivamiento
Dạng gốc
(base form)
avivamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
苏
sū
Hồi sinh, tỉnh lại
起死回生
qǐ sǐ huí shēng
Cải tử hoàn sinh, cứu sống lại, hồi sinh
Tiếng Anh
revival
Sự khôi phục lại
AI
1
Sự hồi sinh
1
Sự hồi sinh
1
Sự hồi sinh