Dịch

avezón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abeˈθon/

Nghĩa chính

  1. Thì làdanh từdill

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avezónDạng gốc (base form)
  2. avezonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI