Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avezón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abeˈθon/
Nghĩa chính
1
Thì là
danh từ
dill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avezón
Dạng gốc
(base form)
avez
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eneldo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dill
Cây thì là
AI
1
Thì là
1
Thì là
1
Thì là