avería
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abeˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Sự cố (một sự cố, đặc biệt là cơ khí; một cái gì đó đã thất bại)danh từbreakdown (a failure, particularly mechanical; something that has failed)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- averíaDạng gốc (base form)
- averíasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- troubleTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc averíaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh