Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avariciosamente
trạng từ
(adverb)
/abaɾiˌθjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách keo kiệt, keo kiệt
trạng từ
avariciously, stingily
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
avaramente
codiciosamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
avariciously
Tham lam
AI
1
Một cách keo kiệt
1
Một cách keo kiệt
1
Một cách keo kiệt