Dịch

avaramente

trạng từ (adverb)
/aˌbaɾaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Keo kiệt, hèn hạtrạng từstingily, meanly

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI