Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codiciosamente
trạng từ
(adverb)
/kodiˌθjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tham ăn
trạng từ
greedily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
greedily
Tham lam, thèm khát
AI
1
Tham ăn
1
Tham ăn
1
Tham ăn