Dịch

avío

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈbio/

Nghĩa chính

  1. Sự cung cấpdanh từprovision
  2. Cung cấp cho người chăn cừudanh từprovisions for a shepherd
  3. Cho vay (cho nông dân)danh từloan (to farmers)
  4. Bánh răng; bộ đồdanh từgear; kit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avíoDạng gốc (base form)
  2. avíosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar avíoĐương đầu, quản lý (với khối lượng công việc)

AI