avío
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈbio/
Nghĩa chính
- Sự cung cấpdanh từprovision
- Cung cấp cho người chăn cừudanh từprovisions for a shepherd
- Cho vay (cho nông dân)danh từloan (to farmers)
- Bánh răng; bộ đồdanh từgear; kit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avíoDạng gốc (base form)
- avíosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar avío | Đương đầu, quản lý (với khối lượng công việc) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung