Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
auyama
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/auˈʒama/
Nghĩa chính
1
Bí
danh từ
squash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
auyama
Dạng gốc
(base form)
auyama
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ayote
calabaza
zapallo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squash
Ép ,nén
AI
1
Bí
1
Bí
1
Bí