Dịch

auyama

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/auˈʒama/

Nghĩa chính

  1. Bídanh từsquash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auyamaDạng gốc (base form)
  2. auyamasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI