Dịch

autocamión

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/autokaˈmjon/

Nghĩa chính

  1. Xe tảidanh từtruck, lorry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autocamiónDạng gốc (base form)
  2. autocamionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI