Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocamión
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/autokaˈmjon/
Nghĩa chính
1
Xe tải
danh từ
truck, lorry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocamión
Dạng gốc
(base form)
autocami
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卡
kǎ
Xe tải
Tiếng Anh
truck
Xe tải
AI
1
Xe tải
1
Xe tải
1
Xe tải