Dịch

autista

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/auˈtista/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tự kỷtính từautistic
  2. Người tự kỷdanh từautist, autistic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autistaDạng gốc (base form)
  2. autistasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

espectro autistaPhổ tự kỷ
trastorno del espectro autistadanh từRối loạn phổ tự kỷ

Ví dụ

  • .Có người phát hiện ra mình bị tự kỷ sau khi con ruột của họ được chẩn đoán mắc chứng này.
  • .Con trai tôi bị tự kỷ.
  • Mary .Mary bị tự kỷ.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI