Dịch

austeridad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/austeɾiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Khắc khổdanh từausterity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. austeridadDạng gốc (base form)
  2. austeridadesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Hy Lạp có thể chịu đựng khắc khổ không?
  • .Khắc khổ là niềm vui trong những điều chúng ta không đạt được.
  • .Khắc khổ tài chính có thể đưa chúng ta tới sự phá hủy nền kinh tế.

AI