Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
austericida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/austeɾiˈsida/
Nghĩa chính
1
Kết thúc thắt lưng buộc bụng
danh từ
end of austerity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
austericida
Dạng gốc
(base form)
austericida
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Este
aumento
de
la
participación
hizo
triunfar
a
las
izquierdas
en
muchas
ciudades
antes
gobernadas
por
derechas
austericidas
y
corruptas
.
AI
1
Kết thúc thắt lưng buộc bụng
1
Kết thúc thắt lưng buộc bụng
1
Kết thúc thắt lưng buộc bụng