aumentativo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aumentaˈtibo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tăng thêmtính từaugmentative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aumentativoDạng gốc (base form)
- aumentativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aumentativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aumentativaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tăng thêm
- augmentative
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh