atusar
động từ (verb)
/atuˈsaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cắt tỉađộng từto trim
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể atusarDanh động từ atusandoPhân từ atusado
| Presente | |
|---|---|
| yo | atuso |
| tú | atusas |
| él/ella/Ud. | atusa |
| nosotros | atusamos |
| vosotros | atusáis |
| ellos/Uds. | atusan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cắt tỉa
- to prune
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh