atrio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈatɾjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tâm nhĩdanh từatrium
- Tiền sảnhdanh từvestibule
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atrioDạng gốc (base form)
- atriosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tâm nhĩ
- atrium