Dịch

atrio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈatɾjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tâm nhĩdanh từatrium
  2. Tiền sảnhdanh từvestibule

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atrioDạng gốc (base form)
  2. atriosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tâm nhĩ
  1. atrium

Họ từ (word family)

cùng gốc atrio

AI