Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atrición
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/atɾiˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự hao mòn
danh từ
attrition
2
Vết bầm tím
danh từ
bruise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atrición
Dạng gốc
(base form)
atrici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bruise
Làm bầm tím
attrition
Sự mài mòn, sự cọ mòn
AI
1
Sự hao mòn
2
Vết bầm tím
1
Sự hao mòn
2
Vết bầm tím
1
Sự hao mòn
2
Vết bầm tím