atribución
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/atɾibuˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự quy cho, sự gán chodanh từattribution
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atribuciónDạng gốc (base form)
- atribucionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atribución de autoría | Chưa có nghĩa | |
| atribución de responsabilidades | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đó không phải là một trong những quyền hạn của bạn.