atracar
C1động từ (verb)
/atɾaˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Về bến, neo đậuđộng từto berth, moor
- Tấn công để cướp, cướpđộng từto assault in order to rob, to mug
- Làm tình (hôn, chạm vào một cách gợi tình)động từto make out (kiss, touch erotically)
- Quấy rốiđộng từto harass
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể atracarDanh động từ atracandoPhân từ atracado
| Presente | |
|---|---|
| yo | atraco |
| tú | atracas |
| él/ella/Ud. | atraca |
| nosotros | atracamos |
| vosotros | atracáis |
| ellos/Uds. | atracan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Về bến
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Đánh
- Đánh, đậpto beat, bash
Ví dụ
- , ( ), 6,6% 1,7 .
Xuất hiện ở từ khác
- jackTiếng Anhtương đương