atormentar
C2động từ (verb)
/atoɾmenˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hành hạđộng từto torment
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể atormentarDanh động từ atormentandoPhân từ atormentado
| Presente | |
|---|---|
| yo | atormento |
| tú | atormentas |
| él/ella/Ud. | atormenta |
| nosotros | atormentamos |
| vosotros | atormentáis |
| ellos/Uds. | atormentan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc atormentarXuất hiện ở từ khác
- eatTiếng Anhtương đương