Dịch

atormentador

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kẻ hành hạ (người hành hạ)danh từtormentor (someone who torments)
  2. Hành hạ (sự dằn vặt đó)tính từtormenting (that torments)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atormentadorDạng gốc (base form)
  2. atormentadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atormentadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. atormentadoraGiống cái (feminine)

AI