atormentador
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kẻ hành hạ (người hành hạ)danh từtormentor (someone who torments)
- Hành hạ (sự dằn vặt đó)tính từtormenting (that torments)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atormentadorDạng gốc (base form)
- atormentadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- atormentadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- atormentadoraGiống cái (feminine)