Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atinente
tính từ
(adjective)
/atiˈnente/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến
tính từ
relating to
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atinente
Dạng gốc
(base form)
atinente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
atingente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
关于
guān yú
Về, liên quan đến
涉及
shè jí
Liên quan đến, dính líu đến, đề cập đến
包括
bāo kuò
Bao hàm, liên quan đến
Tiếng Anh
about
Về, liên quan đến
involving
Liên quan đến, lôi kéo vào, bao gồm
around
Xung quanh, về, liên quan đến
AI
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến