Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aterido
tính từ
(adjective)
/ateˈɾido/
Nghĩa chính
1
Tê
tính từ
numb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aterido
Dạng gốc
(base form)
aterid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aterido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aterid
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
aterido
de
frío
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
木
mù
Tê, cứng đờ, đờ đẫn
Tiếng Anh
numb
Tê cóng; chết lặng
AI
1
Tê
1
Tê
1
Tê