Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atenuador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/atenwaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Bộ suy giảm
danh từ
attenuator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atenuador
Dạng gốc
(base form)
atenuador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
下降
xià jiàng
Suy giảm, giảm sút
微
wēi
Suy, suy giảm
Tiếng Anh
attenuator
Các thiết bị làm suy giảm tín hiệu, đặc biệt là thiết bị điện tử làm giảm biên độ của tín hiệu
AI
1
Bộ suy giảm
1
Bộ suy giảm
1
Bộ suy giảm