atemorizante
C2tính từ (adjective)
/atemoɾiˈsante/
Nghĩa chính
- Đáng sợ, ớn lạnhtính từfrightening, chilling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atemorizanteDạng gốc (base form)
- atemorizantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng sợ
Khác