Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ateísta
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ateˈista/
Nghĩa chính
1
Vô thần
tính từ
atheistic
2
Người vô thần
danh từ
atheist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ateísta
Dạng gốc
(base form)
ateísta
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atheist
Người theo thuyết vô thần
atheistic
Thuyết vô thần
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ateo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ateísmo
AI
1
Vô thần
2
Người vô thần
1
Vô thần
2
Người vô thần
1
Vô thần
2
Người vô thần