Dịch

atascado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/atasˈkado/

Nghĩa chính

  1. Bị kẹt, bị tắc, bị nghẽntính từblocked, stuck, jammed
  2. Bướng bỉnh, cứng đầutính từpig-headed
  3. Phân từ hai của atascarđộng từpast participle of atascar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atascadoDạng gốc (base form)
  2. atascadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atascadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. atascadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

atascado en el tráficoKẹt xe, tắc đường

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cả đời tôi chưa bao giờ bị tắc nghẽn lâu như vậy.
  • .Dao cạo râu của tôi bị kẹt.
  • .Một số người trong số họ đang bị kẹt xe.

AI