Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atar cabos
Nghĩa chính
1
Xâu chuỗi sự việc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
put together
Suy nghĩ thông suốt, xâu chuỗi sự việc
Xuất hiện ở từ khác
cabo
kết hợp
xâu chuỗi manh mối, chắp nối sự việc
AI
1
Xâu chuỗi sự việc
1
Xâu chuỗi sự việc
1
Xâu chuỗi sự việc