atadura
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ataˈduɾa/
Nghĩa chính
- Buộc, trói, trói buộcdanh từfastening, binding, tie, tying up, bondage, attachment
- Sự gắn bó, sự ràng buộcdanh từattachment, bond, tie
- Dây buộc (dụng cụ để buộc động vật)danh từtether (item for tying up animals)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ataduraDạng gốc (base form)
- atadurasSố nhiều (plural)