Dịch

atadura

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ataˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Buộc, trói, trói buộcdanh từfastening, binding, tie, tying up, bondage, attachment
  2. Sự gắn bó, sự ràng buộcdanh từattachment, bond, tie
  3. Dây buộc (dụng cụ để buộc động vật)danh từtether (item for tying up animals)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ataduraDạng gốc (base form)
  2. atadurasSố nhiều (plural)

AI