Dịch

atómico

B1tính từ (adjective)
/aˈtomiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nguyên tửtính từatomic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atómicoDạng gốc (base form)
  2. atómicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atómicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. atómicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

peso atómicoTrọng lượng nguyên tử
reloj atómicoĐồng hồ nguyên tử
número atómicoSố nguyên tử
núcleo atómicoHạt nhân nguyên tử
bomba atómicaChưa có nghĩa
energía atómicaChưa có nghĩa
era atómicaChưa có nghĩa
explosión atómicaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc atómico

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng ta không nên dùng bom nguyên tử nữa.
  • .Họ biết cách chế tạo bom nguyên tử.
  • John Dalton .John Dalton là người sáng lập thuyết nguyên tử.

AI