atómico
B1tính từ (adjective)
/aˈtomiko/nguồn
Nghĩa chính
- Nguyên tửtính từatomic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peso atómico | Trọng lượng nguyên tử | |
| reloj atómico | Đồng hồ nguyên tử | |
| número atómico | Số nguyên tử | |
| núcleo atómico | Hạt nhân nguyên tử | |
| bomba atómica | Chưa có nghĩa | |
| energía atómica | Chưa có nghĩa | |
| era atómica | Chưa có nghĩa | |
| explosión atómica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc atómicoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta không nên dùng bom nguyên tử nữa.
- .Họ biết cách chế tạo bom nguyên tử.
- John Dalton .John Dalton là người sáng lập thuyết nguyên tử.