Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peso atómico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trọng lượng nguyên tử
danh từ
atomic weight
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peso atómico
Dạng gốc
(base form)
peso
s atómicos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atomic weight
Thuật ngữ trước đây chỉ khối lượng nguyên tử tương đối cụ thể hơn
AI
1
Trọng lượng nguyên tử
1
Trọng lượng nguyên tử
1
Trọng lượng nguyên tử