Dịch

atomic weight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ trước đây chỉ khối lượng nguyên tử tương đối cụ thể hơndanh từFormer term for the more specific relative atomic mass.
  2. Thuật ngữ dùng để biểu thị khối lượng nguyên tử tương đối trung bình của một nguyên tố trong tự nhiên, khác với khối lượng nguyên tử tương đối của một đồng vịdanh từA term used to represent the mean relative atomic mass of an element in nature, as distinct from the relative atomic mass of a single isotope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atomic weightDạng gốc (base form)
  2. atomic weightsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , .

AI