Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aspirada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aspiˈɾada/
Nghĩa chính
1
Hút
danh từ
aspirate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aspirada
Dạng gốc
(base form)
aspirada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
吸收
xī shōu
Hấp thụ, hút
吃
chī
Thấm, hút
Tiếng Anh
aspirate
Luồng không khí đi kèm với việc phát ra một phụ âm âm thanh hoặc ma sát
AI
1
Hút
1
Hút
1
Hút