Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aspersión
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phun thuốc
danh từ
spraying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aspersión
Dạng gốc
(base form)
aspersi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spraying
Sụ phun
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
asperjar
aspersor
Ví dụ
El
adiós
definitivo
al
glifosato
se
hará
cuando
la
autoridad
encargada
de
las
licencias
ambientales
anule
o
suspenda
el
plan
que
permite
la
aspersión
con
el
químico
.
AI
1
Phun thuốc
1
Phun thuốc
1
Phun thuốc