asiduo
C1tính từ (adjective)
/aˈsidwo/
Nghĩa chính
- Cần mẫntính từassiduous
- Thường xuyên, đều đặntính từfrequent, regular
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lector asiduo | Độc giả trung thành |
Họ từ (word family)
cùng gốc asiduoTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- regularTiếng Anhtương đương