aseveración
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asebeɾaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự khẳng định, sự tranh cãidanh từassertion, contention
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aseveraciónDạng gốc (base form)
- aseveracionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)