Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asediante
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/aseˈdjante/
Nghĩa chính
1
Người bao vây
danh từ
besieger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asediante
Dạng gốc
(base form)
asediante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
besieger
Người bao vây
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asediador
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
asedio
AI
1
Người bao vây
1
Người bao vây
1
Người bao vây