Dịch

ascua

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈaskwa/

Nghĩa chính

  1. Than hồngdanh từember

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ascuaDạng gốc (base form)
  2. ascuasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arrimar el ascua a su sardinađộng từNghiêng cán cân theo hướng có lợi cho mình, hãy chú ý đến số một
sacar el ascua con mano ajenađộng từBắt người khác làm công việc bẩn thỉu của mình
sacar el ascua con la mano del gatođộng từBắt người khác làm công việc bẩn thỉu của mình
en ascuastrạng từTrên móc lều, trên ghim và kim
ascua de oroChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Than hồng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI