Dịch

brasa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾasa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Than nóng, than hồngdanh từhot coal, ember

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brasaDạng gốc (base form)
  2. brasasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar la brasađộng từLàm phiền, tiếp tục
pollo a la brasaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc brasa

AI