brasa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾasa/nguồn
Nghĩa chính
- Than nóng, than hồngdanh từhot coal, ember
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brasaDạng gốc (base form)
- brasasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar la brasađộng từ | động từ | Làm phiền, tiếp tục |
| pollo a la brasa | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa