Dịch

asbesto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asˈbesto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Amiăngdanh từasbestos

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asbestoDạng gốc (base form)
  2. asbestosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • Amiăng là một vật liệu độc hại và có thể gây ung thư phổi nếu hít phải bụi của nó.
  • ¿ ?Amianto khác asbesto ở điểm nào?

AI