asbesto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asˈbesto/nguồn
Nghĩa chính
- Amiăngdanh từasbestos
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asbestoDạng gốc (base form)
- asbestosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc asbestoVí dụ
- Amiăng là một vật liệu độc hại và có thể gây ung thư phổi nếu hít phải bụi của nó.
- ¿ ?Amianto khác asbesto ở điểm nào?