Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
asbestocemento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xi măng amiăng
danh từ
asbestos cement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asbestocemento
Dạng gốc
(base form)
asbestocemento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
asbestos cement
Vật liệu xây dựng tổng hợp bao gồm xi măng và sợi amiăng được ép thành các tấm mỏng cứng hoặc các hình dạng khác
Ví dụ
Aun
cuando
no
se
tienen
los
datos
exactos
de
los
daños
ya
se
trabaja
en
la
ayuda
a
los
damnificados
,
para
lo
cual
las
fábricas
de
cemento
y
de
tejas
de
asbestocemento
se
encuentran
produciendo
a
toda
capacidad
.
AI
1
Xi măng amiăng
1
Xi măng amiăng
1
Xi măng amiăng