Dịch

asá

C2trạng từ (adverb)
/aˈsa/

Nghĩa chính

  1. Như thế (theo cách thứ hai được chỉ định)trạng từlike that (in the second manner specified)

Cụm từ (phrase)

así o asáĐồng nghĩa với así como así
así que asáĐồng nghĩa với así como así

Ví dụ

  • , .

AI