asá
C2trạng từ (adverb)
/aˈsa/
Nghĩa chính
- Như thế (theo cách thứ hai được chỉ định)trạng từlike that (in the second manner specified)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| así o asá | Đồng nghĩa với así como así | |
| así que asá | Đồng nghĩa với así como así |
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung