Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artero
C2
tính từ
(adjective)
/aɾˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Có nghệ thuật, khéo léo
tính từ
artful, skillful
2
Ranh ma, xảo quyệt, ranh mãnh
tính từ
devious, cunning, sly, underhanded
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artero
Dạng gốc
(base form)
arter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
artero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
arter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
devious
Quanh co, gian xảo
artful
Khéo léo, tinh vi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
artero
arter
amente
Một cách ranh mãnh, xảo quyệt
trạng từ
arter
ía
Động mạch
danh từ
AI
1
Có nghệ thuật
2
Ranh ma
1
Có nghệ thuật
2
Ranh ma
1
Có nghệ thuật
2
Ranh ma