Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arteritis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾteˈɾitis/
Nghĩa chính
1
Viêm động mạch
danh từ
arteritis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
flebitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arteritis
Bệnh viêm động mạch
AI
1
Viêm động mạch
1
Viêm động mạch
1
Viêm động mạch