Dịch

arteritis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh viêm động mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inflammation of arterial walls, often due to infection or an autoimmune response.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. arteritisDạng gốc (base form)
  2. arteritides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Takayasu's arteritisdanh từBệnh viêm không rõ nguyên nhân, ảnh hưởng đến động mạch chủ và phổ biến nhất ở phụ nữ trẻ châu Á
Takayasu arteritisChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 1819, . Dalbant, , , , , .
  • , , , , , , .

AI