arteritis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh viêm động mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inflammation of arterial walls, often due to infection or an autoimmune response.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- arteritisDạng gốc (base form)
- arteritides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Takayasu's arteritisdanh từ | danh từ | Bệnh viêm không rõ nguyên nhân, ảnh hưởng đến động mạch chủ và phổ biến nhất ở phụ nữ trẻ châu Á |
| Takayasu arteritis | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc arteritisVí dụ
- , 1819, . Dalbant, , , , , .
- , , , , , , .