Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flebitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fleˈbitis/
Nghĩa chính
1
Viêm tĩnh mạch
danh từ
phlebitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phlebitis
Viêm tĩnh mạch
AI
1
Viêm tĩnh mạch
1
Viêm tĩnh mạch
1
Viêm tĩnh mạch