Dịch

arsenal

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾseˈnal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kho vũ khídanh từarsenal (stock of weapons)
  2. Kho dự trữ, kho tàngdanh từarsenal (store or supply of anything)
  3. Xưởng đóng tàudanh từdockyard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arsenalDạng gốc (base form)
  2. arsenalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arsenal de recursosKho tàng nguồn lực
arsenal militarKho vũ khí quân sự
arsenal navalXưởng quân cảng hải quân
arsenal nuclearKho vũ khí hạt nhân

Ví dụ

  • . .Bối cảnh của một thảm họa hạt nhân chỉ là tuyên truyền cũ. Các kho vũ khí bị hạn chế và rỉ sét.
  • .Họ có một kho vũ khí quân sự mạnh mẽ.

AI