arsenal
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾseˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Kho vũ khídanh từarsenal (stock of weapons)
- Kho dự trữ, kho tàngdanh từarsenal (store or supply of anything)
- Xưởng đóng tàudanh từdockyard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arsenalDạng gốc (base form)
- arsenalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arsenal de recursos | Kho tàng nguồn lực | |
| arsenal militar | Kho vũ khí quân sự | |
| arsenal naval | Xưởng quân cảng hải quân | |
| arsenal nuclear | Kho vũ khí hạt nhân |
Ví dụ
- . .Bối cảnh của một thảm họa hạt nhân chỉ là tuyên truyền cũ. Các kho vũ khí bị hạn chế và rỉ sét.
- .Họ có một kho vũ khí quân sự mạnh mẽ.