arribo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈribo/
Nghĩa chính
- Đếndanh từarrival
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arriboDạng gốc (base form)
- arribosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- llegadađồng nghĩaThường dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh